ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giải thích" (1件)
giải thích

日本語
動説明する
Thầy giáo giải thích bài học.
先生が授業を説明する。
類語検索結果 "giải thích" (1件)
sự giải thích

日本語
名説明、弁解
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
フレーズ検索結果 "giải thích" (2件)
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
Thầy giáo giải thích bài học.
先生が授業を説明する。
